動物纖維素 động vật tiêm duy tố Hán Việt: động vật tiêm duy tố Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 纖 (tiêm) + 維 (duy) + 素 (tố)Hán Việtđộng vật tiêm duy tốCấu tạo動 + 物 + 纖 + 維 + 素 · động + vật + tiêm + duy + tố nghĩa thành phần: động + vật + tiêm + duy + tố Nghĩa EngCihui cellulin