動畫音樂錄像
động họa âm nhạc lục tượng
Hán Việt: động họa âm nhạc lục tượng · Pinyin: dòng huà yīn yuè lù xiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 動 (động) + 畫 (họa) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 錄 (lục) + 像 (tượng)
Hán Việt: động họa âm nhạc lục tượng · Pinyin: dòng huà yīn yuè lù xiàng
Cấu tạo: 動 (động) + 畫 (họa) + 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 錄 (lục) + 像 (tượng)