动脉切除术

động mạch thiết trừ thuật

Hán Việt: động mạch thiết trừ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 脈 (mạch) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cắt bỏ động mạch

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi arteriectomy

Eng

  • Cihui arteriectomy
  • Tần suất từ arteriectomy

Từ liên quan

Gần nghĩa

动脉切开术 · 动脉硬化症 · 动脉粥样化 · 动脉状的 · 动脉瘤的 · 动脉硬化 · 动脉粥样硬化 · 动脉血化