動脈成形術
động mạch thành hình thuật
Hán Việt: động mạch thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 動 (động) + 脈 (mạch) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui arterioplasty
Hán Việt: động mạch thành hình thuật
Cấu tạo: 動 (động) + 脈 (mạch) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)