動脈肌瘤病 động mạch cơ lựu bệnh Hán Việt: động mạch cơ lựu bệnh Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 脈 (mạch) + 肌 (cơ) + 瘤 (lựu) + 病 (bệnh)Hán Việtđộng mạch cơ lựu bệnhCấu tạo動 + 脈 + 肌 + 瘤 + 病 · động + mạch + cơ + lựu + bệnh nghĩa thành phần: động + mạch + cơ + lựu + bệnh Nghĩa EngCihui arteriomyomatosis