動詞詞形變化

động từ từ hình biến hóa

Hán Việt: động từ từ hình biến hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (từ) + (từ) + (hình) + (biến) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 動詞詞形變化 òngcí cíxíng biànhuà n. <lg.> conjugation