助聽器技工 zhù tīng qì jì gōng · trợ thính khí kĩ công Hán Việt: trợ thính khí kĩ công · Pinyin: zhù tīng qì jì gōng Tổng quan Cấu tạo: 助 (trợ) + 聽 (thính) + 器 (khí) + 技 (kĩ) + 工 (công)Pinyinzhù tīng qì jì gōngHán Việttrợ thính khí kĩ côngCấu tạo助 + 聽 + 器 + 技 + 工 · trợ + thính + khí + kĩ + công nghĩa thành phần: trợ + thính + khí + kĩ + công