助記憶時期

trợ kí ức thì kì

Hán Việt: trợ kí ức thì kì

Tổng quan

Cấu tạo: (trợ) + (kí) + (ức) + (thì) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 助記憶時期 hùjìyì shíqī n. mnemonic stage of writing