努爾斯坦省 nǔ ěr sī tǎn xǐng · nỗ nhĩ tư thản tỉnh Hán Việt: nỗ nhĩ tư thản tỉnh · Pinyin: nǔ ěr sī tǎn xǐng Tổng quan Cấu tạo: 努 (nỗ) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 坦 (thản) + 省 (tỉnh)Pinyinnǔ ěr sī tǎn xǐngHán Việtnỗ nhĩ tư thản tỉnhCấu tạo努 + 爾 + 斯 + 坦 + 省 · nỗ + nhĩ + tư + thản + tỉnh nghĩa thành phần: nỗ + nhĩ + tư + thản + tỉnh