努諾馬尼切

nǔ nuò mǎ ní qiē nỗ nặc mã ni thiết

Hán Việt: nỗ nặc mã ni thiết · Pinyin: nǔ nuò mǎ ní qiē

Tổng quan

Cấu tạo: (nỗ) + (nặc) + (mã) + (ni) + (thiết)