劫持人質者 jié chí rén zhì zhě · kiếp trì nhân chất giả Hán Việt: kiếp trì nhân chất giả · Pinyin: jié chí rén zhì zhě Tổng quan Cấu tạo: 劫 (kiếp) + 持 (trì) + 人 (nhân) + 質 (chất) + 者 (giả)Pinyinjié chí rén zhì zhěHán Việtkiếp trì nhân chất giảCấu tạo劫 + 持 + 人 + 質 + 者 · kiếp + trì + nhân + chất + giả nghĩa thành phần: kiếp + trì + nhân + chất + giả