勞倫茨曲線 láo lún cí qū xiàn · lao luân tì khúc tuyến Hán Việt: lao luân tì khúc tuyến · Pinyin: láo lún cí qū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 倫 (luân) + 茨 (tì) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Pinyinláo lún cí qū xiànHán Việtlao luân tì khúc tuyếnCấu tạo勞 + 倫 + 茨 + 曲 + 線 · lao + luân + tì + khúc + tuyến nghĩa thành phần: lao + luân + tì + khúc + tuyến