勞力性心悸 lao lực tính tâm quý Hán Việt: lao lực tính tâm quý Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 力 (lực) + 性 (tính) + 心 (tâm) + 悸 (quý)Hán Việtlao lực tính tâm quýCấu tạo勞 + 力 + 性 + 心 + 悸 · lao + lực + tính + tâm + quý nghĩa thành phần: lao + lực + tính + tâm + quý Nghĩa EngCihui ponopalmosis