勞動教養隊

lao động giáo dưỡng đội

Hán Việt: lao động giáo dưỡng đội

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (động) + (giáo) + (dưỡng) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勞動教養隊 áodòng jiàoyǎng duì n. <PRC> reeducation-through-labor camp