劳动生产率
lao động sanh sản suất
Hán Việt: lao động sanh sản suất · Pinyin: láo dòng shēng chǎn lǜ
Tổng quan
năng suất lao động: năng suất làm việc
单位时间内劳动的生产效果或能力,用单位时间内所生产的产品数量或单位产品所需要的劳动时间来表示。也叫生产率。
Nghĩa
Việt
- Cihui năng suất lao động: năng suất làm việc
- Tần suất từ lao động sanh sản luật/lao động sanh sản soát/lao động sanh sản suất/lao động sanh sản súy/lao động sinh sản luật/lao động sinh sản soát/lao động sinh sản suất/lao động sinh sản súy: năng suất lao động/năng suất làm việc; năng suất làm việc
- Biên soạn labor productivity; productivity
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 单位时间内劳动的生产效果或能力,用单位时间内所生产的产品数量或单位产品所需要的劳动时间来表示。也叫生产率。
Eng
- Cihui 勞動生產率 áodòng shēngchǎnlǜ n. labor productivity; productivity
- Tần suất từ n. labor productivity; productivity
Đức
- Handedict Arbeitsproduktivität