勞工保險局 lao công bảo hiểm cục Hán Việt: lao công bảo hiểm cục Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 工 (công) + 保 (bảo) + 險 (hiểm) + 局 (cục)Hán Việtlao công bảo hiểm cụcCấu tạo勞 + 工 + 保 + 險 + 局 · lao + công + bảo + hiểm + cục nghĩa thành phần: lao + công + bảo + hiểm + cục Nghĩa EngCihui 勞工保險局 áogōng bǎoxiǎnjú p.w. department of labor insurance