劳心工作者

lao tâm công tác giả

Hán Việt: lao tâm công tác giả

Tổng quan

Cấu tạo: 勞 (lao) + 心 (tâm) + 工 (công) + 作 (tác) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lao động trí óc
  • Biên soạn mental laborer M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 勞心工作者 áoxīn gōngzuòzhě n. mental laborer M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

作者不详的 · 作者的修改 · 作者的身份 · 劳心的工作 · 劳心苦思 · 作者不详 · 作者未详 · 劳心劳力