勞心工作者

lao tâm công tác giả

Hán Việt: lao tâm công tác giả

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (tâm) + (công) + (tác) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勞心工作者 áoxīn gōngzuòzhě n. mental laborer M:ge/¹míng/²wèi