劳拉达尔迈尔

láo lā dá ěr mài ěrlao lạp đạt nhĩ mại nhĩ

Hán Việt: lao lạp đạt nhĩ mại nhĩ · Pinyin: láo lā dá ěr mài ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 勞 (lao) + 拉 (lạp) + 達 (đạt) + 爾 (nhĩ) + 邁 (mại) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Laura Dahlmeier

Đức

  • Handedict Laura Dahlmeier (dt. Biathletin) (Eig, Pers, 1993-2025)

Từ liên quan

Gần nghĩa

迈尔士戴维斯 · 劳拉威尔士布什