勢力相等的

thế lực tương đẳng đích

Hán Việt: thế lực tương đẳng đích

Tổng quan

((thường) + to, with) làm đối trọng, cân bằng với, đối trọng

Cấu tạo: (thế) + (lực) + (tương) + (đẳng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ((thường) + to, with) làm đối trọng, cân bằng với, đối trọng