勃蘭登堡州 bó lán dēng bǎo zhōu · bột lan đăng bảo châu Hán Việt: bột lan đăng bảo châu · Pinyin: bó lán dēng bǎo zhōu Tổng quan Cấu tạo: 勃 (bột) + 蘭 (lan) + 登 (đăng) + 堡 (bảo) + 州 (châu)Pinyinbó lán dēng bǎo zhōuHán Việtbột lan đăng bảo châuCấu tạo勃 + 蘭 + 登 + 堡 + 州 · bột + lan + đăng + bảo + châu nghĩa thành phần: bột + lan + đăng + bảo + châu