勃然大怒地 bột nhiên đại nộ địa Hán Việt: bột nhiên đại nộ địa Tổng quan Cấu tạo: 勃 (bột) + 然 (nhiên) + 大 (đại) + 怒 (nộ) + 地 (địa)Hán Việtbột nhiên đại nộ địaCấu tạo勃 + 然 + 大 + 怒 + 地 · bột + nhiên + đại + nộ + địa nghĩa thành phần: bột + nhiên + đại + nộ + địa Nghĩa EngCihui with one's hackles up