勃艮第公國 bó gèn dì gōng guó · bột cấn đệ công quốc Hán Việt: bột cấn đệ công quốc · Pinyin: bó gèn dì gōng guó Tổng quan Cấu tạo: 勃 (bột) + 艮 (cấn) + 第 (đệ) + 公 (công) + 國 (quốc)Pinyinbó gèn dì gōng guóHán Việtbột cấn đệ công quốcCấu tạo勃 + 艮 + 第 + 公 + 國 · bột + cấn + đệ + công + quốc nghĩa thành phần: bột + cấn + đệ + công + quốc