勃艮第酒紅 bó gèn dì jiǔ hóng · bột cấn đệ tửu hồng Hán Việt: bột cấn đệ tửu hồng · Pinyin: bó gèn dì jiǔ hóng Tổng quan Cấu tạo: 勃 (bột) + 艮 (cấn) + 第 (đệ) + 酒 (tửu) + 紅 (hồng)Pinyinbó gèn dì jiǔ hóngHán Việtbột cấn đệ tửu hồngCấu tạo勃 + 艮 + 第 + 酒 + 紅 · bột + cấn + đệ + tửu + hồng nghĩa thành phần: bột + cấn + đệ + tửu + hồng