勇往直前的
dũng vãng trực tiền đích
Hán Việt: dũng vãng trực tiền đích
Tổng quan
(hoá học) chất làm kết tủa
Cấu tạo: 勇 (dũng) + 往 (vãng) + 直 (trực) + 前 (tiền) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) chất làm kết tủa