勇敢的行爲

dũng cảm đích hành vi

Hán Việt: dũng cảm đích hành vi

Tổng quan

sự can đảm, sự gan dạ, lòng dũng cảm, hành động dũng cảm, sự chiều chuộng phụ nữ, cử chỉ lịch sự với phụ nữ; lời nói lịch sự với phụ nữ, chuyện tán tỉnh yêu đương, chuyện dâm ô

Cấu tạo: (dũng) + (cảm) + (đích) + (hành) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự can đảm, sự gan dạ, lòng dũng cảm, hành động dũng cảm, sự chiều chuộng phụ nữ, cử chỉ lịch sự với phụ nữ; lời nói lịch sự với phụ nữ, chuyện tán tỉnh yêu đương, chuyện dâm ô