勇者鬥惡龍 yǒng zhě dòu è lóng · dũng giả đấu ác long Hán Việt: dũng giả đấu ác long · Pinyin: yǒng zhě dòu è lóng Tổng quan Cấu tạo: 勇 (dũng) + 者 (giả) + 鬥 (đấu) + 惡 (ác) + 龍 (long)Pinyinyǒng zhě dòu è lóngHán Việtdũng giả đấu ác longCấu tạo勇 + 者 + 鬥 + 惡 + 龍 · dũng + giả + đấu + ác + long nghĩa thành phần: dũng + giả + đấu + ác + long