勒內笛卡兒 lēi nèi dí kǎ ér · lặc nội địch tạp nhi Hán Việt: lặc nội địch tạp nhi · Pinyin: lēi nèi dí kǎ ér Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 內 (nội) + 笛 (địch) + 卡 (tạp) + 兒 (nhi)Pinyinlēi nèi dí kǎ érHán Việtlặc nội địch tạp nhiCấu tạo勒 + 內 + 笛 + 卡 + 兒 · lặc + nội + địch + tạp + nhi nghĩa thành phần: lặc + nội + địch + tạp + nhi