勒內普利文 lēi nèi pǔ lì wén · lặc nội phổ lợi văn Hán Việt: lặc nội phổ lợi văn · Pinyin: lēi nèi pǔ lì wén Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 內 (nội) + 普 (phổ) + 利 (lợi) + 文 (văn)Pinyinlēi nèi pǔ lì wénHán Việtlặc nội phổ lợi vănCấu tạo勒 + 內 + 普 + 利 + 文 · lặc + nội + phổ + lợi + văn nghĩa thành phần: lặc + nội + phổ + lợi + văn