勒奇山隧道 lēi qí shān suì dào · lặc kì san toại đạo Hán Việt: lặc kì san toại đạo · Pinyin: lēi qí shān suì dào Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 奇 (kì) + 山 (san) + 隧 (toại) + 道 (đạo)Pinyinlēi qí shān suì dàoHán Việtlặc kì san toại đạoCấu tạo勒 + 奇 + 山 + 隧 + 道 · lặc + kì + san + toại + đạo nghĩa thành phần: lặc + kì + san + toại + đạo