勒奈笛卡爾 lēi nài dí kǎ ěr · lặc nại địch tạp nhĩ Hán Việt: lặc nại địch tạp nhĩ · Pinyin: lēi nài dí kǎ ěr Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 奈 (nại) + 笛 (địch) + 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ)Pinyinlēi nài dí kǎ ěrHán Việtlặc nại địch tạp nhĩCấu tạo勒 + 奈 + 笛 + 卡 + 爾 · lặc + nại + địch + tạp + nhĩ nghĩa thành phần: lặc + nại + địch + tạp + nhĩ