勒柯布西耶 lēi kē bù xī yē · lặc kha bố tây da Hán Việt: lặc kha bố tây da · Pinyin: lēi kē bù xī yē Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 柯 (kha) + 布 (bố) + 西 (tây) + 耶 (da)Pinyinlēi kē bù xī yēHán Việtlặc kha bố tây daCấu tạo勒 + 柯 + 布 + 西 + 耶 · lặc + kha + bố + tây + da nghĩa thành phần: lặc + kha + bố + tây + da