勒貝格測度 lēi bèi gé cè duò · lặc bối cách trắc độ Hán Việt: lặc bối cách trắc độ · Pinyin: lēi bèi gé cè duò Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 貝 (bối) + 格 (cách) + 測 (trắc) + 度 (độ)Pinyinlēi bèi gé cè duòHán Việtlặc bối cách trắc độCấu tạo勒 + 貝 + 格 + 測 + 度 · lặc + bối + cách + trắc + độ nghĩa thành phần: lặc + bối + cách + trắc + độ