勒貝格積分 lēi bèi gé jī fēn · lặc bối cách tích phân Hán Việt: lặc bối cách tích phân · Pinyin: lēi bèi gé jī fēn Tổng quan Cấu tạo: 勒 (lặc) + 貝 (bối) + 格 (cách) + 積 (tích) + 分 (phân)Pinyinlēi bèi gé jī fēnHán Việtlặc bối cách tích phânCấu tạo勒 + 貝 + 格 + 積 + 分 · lặc + bối + cách + tích + phân nghĩa thành phần: lặc + bối + cách + tích + phân