動不動就生氣
động bất động tựu sanh khí
Hán Việt: động bất động tựu sanh khí · Pinyin: dòng bu dòng jiù shēng qì
Tổng quan
dễ bị xúc phạm | dễ nổi nóng
Cấu tạo: 動 (động) + 不 (bất) + 動 (động) + 就 (tựu) + 生 (sanh) + 氣 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui dễ bị xúc phạm | dễ nổi nóng
Eng
- CC-CEDICT to be quick to take offense; to have a short fuse
- Cihui to be quick to take offense; to have a short fuse