動作敏捷者

động tác mẫn tiệp giả

Hán Việt: động tác mẫn tiệp giả

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (tác) + (mẫn) + (tiệp) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui zinger