動作遲鈍的 động tác trì độn đích Hán Việt: động tác trì độn đích Tổng quan nặng nề chậm chạp Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 遲 (trì) + 鈍 (độn) + 的 (đích)Hán Việtđộng tác trì độn đíchCấu tạo動 + 作 + 遲 + 鈍 + 的 · động + tác + trì + độn + đích nghĩa thành phần: động + tác + trì + độn + đích Nghĩa ViệtCihui nặng nề chậm chạp