動力測驗器
động lực trắc nghiệm khí
Hán Việt: động lực trắc nghiệm khí
Tổng quan
Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui dynamoscope
Hán Việt: động lực trắc nghiệm khí
Cấu tạo: 動 (động) + 力 (lực) + 測 (trắc) + 驗 (nghiệm) + 器 (khí)