動彈半輩子

động đạn bán bối tử

Hán Việt: động đạn bán bối tử

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (đạn) + (bán) + (bối) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 動彈半輩子 òngtan bànbèizi v.p. <coll.> do hard physical labor for half a lifetime