動態存儲器

dòng tài cún chǔ qì động thái tồn trữ khí

Hán Việt: động thái tồn trữ khí · Pinyin: dòng tài cún chǔ qì

Tổng quan

bộ nhớ động

Cấu tạo: (động) + (thái) + (tồn) + (trữ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ nhớ động

Eng

  • CC-CEDICT dynamic memory
  • Cihui dynamic memory