動態心電圖 dòng tài xīn diàn tú · động thái tâm điện đồ Hán Việt: động thái tâm điện đồ · Pinyin: dòng tài xīn diàn tú Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 態 (thái) + 心 (tâm) + 電 (điện) + 圖 (đồ)Pinyindòng tài xīn diàn túHán Việtđộng thái tâm điện đồCấu tạo動 + 態 + 心 + 電 + 圖 · động + thái + tâm + điện + đồ nghĩa thành phần: động + thái + tâm + điện + đồ