動態流水線

động thái lưu thủy tuyến

Hán Việt: động thái lưu thủy tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (động) + (thái) + (lưu) + (thủy) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dynamicpipeline