動物看護者 dòng wù kàn hù zhě · động vật khán hộ giả Hán Việt: động vật khán hộ giả · Pinyin: dòng wù kàn hù zhě Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 物 (vật) + 看 (khán) + 護 (hộ) + 者 (giả)Pinyindòng wù kàn hù zhěHán Việtđộng vật khán hộ giảCấu tạo動 + 物 + 看 + 護 + 者 · động + vật + khán + hộ + giả nghĩa thành phần: động + vật + khán + hộ + giả