動脈口徑計 động mạch khẩu kính kế Hán Việt: động mạch khẩu kính kế Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 脈 (mạch) + 口 (khẩu) + 徑 (kính) + 計 (kế)Hán Việtđộng mạch khẩu kính kếCấu tạo動 + 脈 + 口 + 徑 + 計 · động + mạch + khẩu + kính + kế nghĩa thành phần: động + mạch + khẩu + kính + kế Nghĩa EngCihui arteriometer