動詞不定式 dòng cí bù dìng shì · động từ bất định thức Hán Việt: động từ bất định thức · Pinyin: dòng cí bù dìng shì Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 詞 (từ) + 不 (bất) + 定 (định) + 式 (thức)Pinyindòng cí bù dìng shìHán Việtđộng từ bất định thứcCấu tạo動 + 詞 + 不 + 定 + 式 · động + từ + bất + định + thức nghĩa thành phần: động + từ + bất + định + thức