勝不驕敗不餒

thắng bất kiêu bại bất nỗi

Hán Việt: thắng bất kiêu bại bất nỗi

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (bất) + (kiêu) + (bại) + (bất) + (nỗi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勝不驕敗不餒 hèng bù jiāo bài bù něi f.e. not made dizzy with success, nor discouraged by failure