勝利十一人

shèng lì shí yī rén thắng lợi thập nhất nhân

Hán Việt: thắng lợi thập nhất nhân · Pinyin: shèng lì shí yī rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thắng) + (lợi) + (thập) + (nhất) + (nhân)