勞動致富戶

lao động trí phú hộ

Hán Việt: lao động trí phú hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (động) + (trí) + (phú) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勞動致富戶 áodòng zhìfùhù n. <PRC> households that have prospered through hard work M:¹jiā