勞動適齡人口

láo dòng shì líng rén kǒu lao động thích linh nhân khẩu

Hán Việt: lao động thích linh nhân khẩu · Pinyin: láo dòng shì líng rén kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (động) + (thích) + (linh) + (nhân) + (khẩu)