勞德代爾堡 láo dé dài ěr bǎo · lao đức đại nhĩ bảo Hán Việt: lao đức đại nhĩ bảo · Pinyin: láo dé dài ěr bǎo Tổng quan Cấu tạo: 勞 (lao) + 德 (đức) + 代 (đại) + 爾 (nhĩ) + 堡 (bảo)Pinyinláo dé dài ěr bǎoHán Việtlao đức đại nhĩ bảoCấu tạo勞 + 德 + 代 + 爾 + 堡 · lao + đức + đại + nhĩ + bảo nghĩa thành phần: lao + đức + đại + nhĩ + bảo