勞心職業者
lao tâm chức nghiệp giả
Hán Việt: lao tâm chức nghiệp giả · Pinyin: láo xīn zhí yè zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 勞 (lao) + 心 (tâm) + 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)
Hán Việt: lao tâm chức nghiệp giả · Pinyin: láo xīn zhí yè zhě
Cấu tạo: 勞 (lao) + 心 (tâm) + 職 (chức) + 業 (nghiệp) + 者 (giả)